Nghĩa của từ "out of favor" trong tiếng Việt

"out of favor" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

out of favor

US /aʊt əv ˈfeɪ.vər/
UK /aʊt əv ˈfeɪ.və/
"out of favor" picture

Thành ngữ

không còn được lòng, không còn được ưa chuộng

no longer liked, supported, or approved of by someone

Ví dụ:
The minister fell out of favor with the president after the scandal.
Vị bộ trưởng đã không còn được lòng tổng thống sau vụ bê bối.
Traditional investment strategies have recently gone out of favor.
Các chiến lược đầu tư truyền thống gần đây đã không còn được ưa chuộng.